Chuyển tới nội dung chính

Scrum Roles and Responsibilities – Product Owner, Scrum Master / Agile Project Manager, Developers (Scrum Team) (PMI-ACP)

Minh hoạ Scrum Team: Product Owner, Scrum Master, Developers cùng làm việc quanh Product Backlog và Sprint Backlog

Scrum Roles and Responsibilities – đúng người, đúng việc, đúng trách nhiệm.

Ngôn ngữ • Language

Scrum Roles and Responsibilities (Vai trò & trách nhiệm trong Scrum)

💡 Bài này dành cho ai?

  • Bạn đã đọc bài Scrum Process và muốn đi sâu hơn vào “ai làm gì?” trong Scrum.
  • Bạn chuẩn bị thi PMI-ACP và hay nhầm Product Owner vs Scrum Master vs Agile Project Manager vs Developers.
  • Bạn đang làm việc trong team thực tế, muốn soi lại vai trò & ranh giới trách nhiệm.
TL;DR
  • Scrum Team có 3 accountabilities (thường gọi là 3 roles):
    1. Product Owner (PO) – Tối đa hoá giá trị, sở hữu và ưu tiên Product Backlog, quyết định release.
      2. Scrum Master / Agile Project Manager (Agile PM) Servant Leader, coach đội, gỡ impediments, bảo vệ Scrum Process & Scrum Values.
    2. Developers (Development Team) – Nhóm đa kỹ năng, tự quản, trực tiếp tạo ra Increment “Done”.
  • 3 trụ cột Scrum:
    • Transparency – Mọi người thấy được việc gì đang diễn ra.
    • Inspection – Thường xuyên soi tiến độ & sản phẩm (như Sprint Review, Daily Scrum).
    • Adaptation – Điều chỉnh dựa trên điều đã học (như Sprint Retrospective).
  • Lăng kính PMI-ACP:
    • Bài này gắn với: Agile Principles and Mindset, Team Performance, Value-Driven Delivery, Leadership, Servant Leadership, Team Empowerment.
Lối tắt:ECO 2025 · 4 domain
Cho người mới bắt đầu

Nếu bạn thấy bài hơi dày, hãy đi theo 3 bước:

  1. Đọc TL;DR + bảng cheat sheet ở giữa bài.
  2. Đọc kỹ 3 mục vai trò chính: Product Owner, Scrum Master / Agile PM, Developers.
  3. Khi gần thi, quay lại phần ECO 2025 mappingExam patterns & traps (được đánh dấu Advanced).

Nhắc lại: Scrum là gì & 3 trụ cột chính

Trước khi đi vào vai trò, nhắc lại nhanh:

  • Scrum = một framework gồm giá trị, vai trò, sự kiện, artifacts & rules.
  • Bài [Scrum Process] đã đi qua luồng từ Product Backlog → Sprint Planning → Sprint → Daily → Review → Retro → Increment.
  • Bây giờ ta zoom vào câu hỏi: “Trong mỗi bước, ai chịu trách nhiệm gì?”
3 trụ cột Scrum – liên hệ với vai trò
  1. Transparency (Minh bạch)
    • Mọi người có tầm nhìn rõ ràng về công việc & trạng thái.
    • Ví dụ:
      • Product Backlog được public cho cả đội.
      • Sprint Backlog & board thể hiện ai đang làm gì.
      • Definition of Done được chia sẻ & thống nhất.
    • Liên hệ vai trò:
      • PO đảm bảo minh bạch về value & ưu tiên.
      • Scrum Master / Agile PM đảm bảo minh bạch về process.
      • Developers đảm bảo minh bạch về tiến độ & chất lượng.
  2. Inspection (Kiểm tra/soi thường xuyên)
    • Ví dụ:
      • Sprint Review: khách hàng inspect Increment.
      • Daily Scrum: team inspect tiến độ vs Sprint Goal.
    • Liên hệ vai trò:
      • PO nhận feedback về sản phẩm.
      • Scrum Master / Agile PM ensure events diễn ra đúng spirit.
      • Developers soi kỹ thuật, nợ kỹ thuật, chất lượng.
  3. Adaptation (Thích nghi)
    • Nếu inspect thấy lệch → phải adapt.
    • Ví dụ:
      • PO thay đổi ưu tiên Product Backlog.
      • Team thay đổi cách làm việc qua Retrospective.
    • Liên hệ vai trò:
      • PO thích nghi theo feedback & thị trường.
      • Scrum Master / Agile PM dẫn dắt continuous improvement.
      • Developers điều chỉnh cách estimate, kỹ thuật, flow công việc.

Khi học roles & responsibilities, hãy luôn hỏi:

“Vai trò này góp phần vào Transparency / Inspection / Adaptation thế nào?”


Giá trị Scrum (Scrum Values) & vai trò “sống” các giá trị này

Bên cạnh 3 trụ cột, Scrum còn có 5 giá trị cốt lõi:

  • Commitment – Cam kết với mục tiêu chung (Product Goal, Sprint Goal).
  • Focus – Tập trung vào việc quan trọng nhất.
  • Openness – Cởi mở về khó khăn, ý tưởng, feedback.
  • Respect – Tôn trọng lẫn nhau & kỹ năng của nhau.
  • Courage – Can đảm nói sự thật, dám thử, dám nói “Không”.
Ví dụ: từng vai trò thể hiện 5 giá trị ra sao?
  • Product Owner
    • Commitment: giữ vững Product Vision & Sprint Goal có ý nghĩa.
    • Focus: bảo vệ thứ tự ưu tiên theo value.
    • Courage: dám nói “Không” với yêu cầu không đủ giá trị.
  • Scrum Master / Agile PM
    • Openness: khuyến khích team chia sẻ vướng mắc.
    • Respect: lắng nghe team, không command & control.
    • Courage: dám nhắc nhở stakeholders khi họ phá vỡ timebox / nguyên tắc Scrum.
  • Developers
    • Commitment: cam kết với Sprint Goal & DoD.
    • Focus: hạn chế WIP, không ôm quá nhiều thứ cùng lúc.
    • Openness & Courage: dám nói “chúng ta không kịp” thay vì im lặng.

Trong đề PMI-ACP, các câu hỏi về servant leadership, team empowerment, psychological safety… thường liên quan chặt tới 5 giá trị này.


Ba vai trò chính trong Scrum Team

Trong Scrum Guide:

  • Scrum Team gồm:
    • Product Owner
    • Scrum Master
    • Developers (trước đây gọi là Development Team)
  • Scrum Team thường nhỏ (khoảng 10 người trở xuống, gồm PO, Scrum Master, Developers), cùng chịu trách nhiệm cho product value.

Trong PMI-ACP:

  • Thường dùng thêm từ:
    • Agile Project Manager
    • Agile Team Facilitator / Agile Team Leader
Scrum vs PMI-ACP terminology
  • Scrum Guide 2020 dùng từ “accountabilities” thay cho “roles”, nhưng trong đề thi PMI-ACP vẫn thường dùng “roles / responsibilities”. Trong bài này, ta dùng “roles/accountabilities” cho dễ đọc, nhưng luôn bám theo Scrum Guide.
  • Khi đề thi PMI-ACP nói về Agile Project Manager / Agile Team Facilitator trong bối cảnh Scrum, hãy nghĩ đến:

    Hành vi tương đương Scrum Master: servant leader, gỡ impediments, coach đội.

  • Khi đề nhắc Development Team, hãy hiểu là Developers theo Scrum Guide 2020.

🧠 Trong bài này, để gọn, mình sẽ gọi chung là “Scrum Master / Agile PM” khi nói về vai trò dẫn dắt đội trong môi trường Scrum.


  1. Product Owner (PO)

1.1. Product Owner – bức tranh tổng quát

PO làm gì – tóm tắt dễ nhớ
  • Owner của Product Vision – trả lời câu hỏi:

    “Sản phẩm này tồn tại để giải quyết vấn đề gì? Cho ai?”

  • Owner của Product Backlog:
    • Tạo, mô tả, sắp xếp thứ tự Product Backlog Items (PBIs).
    • Quyết định ưu tiên theo value (giá trị business, risk, dependency).
  • Quyết định Release:
    • Gộp các Increment thành Release có ý nghĩa cho khách hàng.
    • Chịu trách nhiệm về market success của sản phẩm.
  • Quyền ưu tiên:
    • Chỉ Product Owner mới được thay đổi thứ tự Product Backlog.

Ví dụ gắn với hệ thống kế toán:

  • PO nói:

    “Trước hết phải thu được tiền đã → Accounts Receivable lên đầu.
    Sau đó mới đến Accounts Payable, Payroll, Bank Reconciliation…”

  • PO cũng là người quyết định:

    “Inventory Management + Inventory Reports phải đi chung một release.
    Nếu chỉ có Inventory mà không có báo cáo thì chưa đủ giá trị.”

1.2. Trách nhiệm chính của PO

  • Xây dựng & truyền thông Product Vision.
  • Tạo & duy trì Product Backlog:
    • Item rõ ràng, đủ context để đội hiểu & thảo luận.
  • Order theo value, cân bằng:
    • Giá trị business.
    • Risk, pháp lý, compliance.
    • Technical dependencies.
  • Quyết định release:
    • Khi nào release.
    • Release nào gồm những feature nào.
  • Là cầu nối với stakeholders:
    • Lắng nghe khách hàng, sponsor, compliance, sales, support…
    • Nhưng không biến team thành “order taker” – vẫn ưu tiên dựa trên vision & value.
🔍 Tự soi – nếu bạn đang đóng vai PO
  • Bạn có thực sự viết & chỉnh sửa Product Backlog hay giao hết cho BA/PM khác?
  • Bạn có dám nói “Không” với yêu cầu không đủ value, dù tới từ lãnh đạo?
  • Bạn có truyền được Sprint Goal & product roadmap cho team dễ hiểu không?

1.3. Exam view – Product Owner

Advanced – Exam patterns cho vai trò Product Owner

Nếu bạn mới học, có thể đọc lướt. Khi gần ngày thi, quay lại phần này để “luyện bẫy đề”.

  • Ai sở hữu & ưu tiên Product Backlog?
    • Đáp án đúng: Product Owner.
    • Nếu option là: Project Manager, Scrum Master, Business Analyst, Sponsor → gần như luôn sai trong ngữ cảnh Scrum.
  • Ai có quyền thay đổi priority giữa Sprint?
    • PO có thể update Product Backlog bất kỳ lúc nào.
    • Nhưng Sprint Backlog thuộc về Developers; scope trong Sprint không nên bị thay đổi lung tung.
  • “PO không muốn ưu tiên backlog, bạn làm Agile PM nên làm gì?”
    • Đáp án: Coach / hướng dẫn PO cách ưu tiên, giúp họ hiểu trách nhiệm.
    • Không phải: Agile PM tự ưu tiên thay.
  • Pattern loại đáp án:
    • Nếu thấy câu kiểu:

      “Project Manager quyết định thứ tự Product Backlog dựa trên WBS/critical path…”
      → rất có khả năng là sai trong ngữ cảnh PMI-ACP + Scrum.


  1. Scrum Master / Agile PM

2.1. Scrum Master / Agile PM – bức tranh tổng quát

Trong ngữ cảnh PMI-ACP, người dẫn dắt team thường được gọi là:

  • Agile Project Manager (Agile PM)
  • Agile Team Facilitator / Agile Team Leader

Trong Scrum Guide, vai trò tương đương là:

  • Scrum Master
Scrum Master / Agile PM làm gì – tóm tắt
  • Servant Leader:
    • Phục vụ team và tổ chức để đội làm việc hiệu quả nhất, không phải “sếp”.
  • Facilitator:
    • Dẫn dắt các sự kiện như Sprint Planning, Daily Scrum, Review, Retro đi đúng mục đích & timebox.
  • Coach:
    • Coach PO, Developers, và stakeholders về Agile mindset & Scrum framework.
  • Impediment remover:
    • Tích cực gỡ impediments – mọi thứ cản trở đội.
  • Guardian of process:
    • Bảo vệ Scrum Values & timeboxing; giúp team improve qua từng Sprint.

2.2. Trách nhiệm chính

  • Đối với Product Owner
    • Giúp PO hiểu cách order Product Backlog theo value.
    • Hỗ trợ kỹ thuật trong việc làm rõ yêu cầu, nhưng không thay PO ra quyết định.
    • Bảo vệ PO khỏi áp lực “làm tất cả mọi thứ cùng lúc”.
  • Đối với Developers (Development Team)
    • Tạo môi trường an toàn để team:
      • Thử nghiệm, cải tiến.
      • Đưa ra ý kiến, nói “Không” khi scope unrealistic.
    • Shield team khỏi interruption không cần thiết.
    • Giúp team tự quản:
      • Team tự estimate, tự kéo việc, tự tổ chức cách làm.
  • Đối với tổ chức
    • Truyền Agile mindset rộng hơn team:

      Hướng dẫn stakeholders hiểu: “Release nhỏ, feedback nhanh” tốt hơn “big-bang vài tháng/lần”.

    • Làm việc với quản lý cấp cao để:
      • Giảm bớt những policy cản trở Agile.
      • Điều chỉnh cách đo performance, reward, KPI.
🔍 Tự soi – nếu bạn đang ở vai Scrum Master / Agile PM
  • Bạn đang bảo vệ thời gian tập trung cho team, hay là thêm meeting/đòi report?
  • Bạn dành nhiều thời gian gỡ vướng & coach hay là tự mình làm thay?
  • Bạn có giúp tổ chức hiểu Scrum, hay chỉ “admin Jira”?

2.3. Exam view – Scrum Master / Agile PM

Advanced – Exam patterns cho vai trò Scrum Master / Agile PM
  • Scrum Master / Agile PM không phải Project Manager kiểu cũ
    • Không “assign task” chi tiết cho từng người.
    • Không “quyết định ai làm cái gì” – team tự quản.
  • Keyword trong đề thi về Scrum Master / Agile PM
    • Facilitate, coach, protect the team, remove impediments, servant leadership, support collaboration, improve process, team empowerment.
    • Nếu option nói:

      “Scrum Master ra lệnh cho team phải làm thêm giờ để hoàn thành scope”
      → đây là hành vi phản Scrum / phản servant leadership.

  • Scrum Master & Product Owner
    • Scrum Master không ưu tiên backlog, chỉ coach PO.
    • Nếu đề mô tả Scrum Master tự reorder Product Backlog → thường là sai.

  1. Developers (Development Team)

3.1. Developers – bức tranh tổng quát

Developers làm gì – tóm tắt
  • Là những người trực tiếp xây sản phẩm:
    • Phân tích, thiết kế, code, test, UX, DevOps, docs, v.v.
  • Là một team cross-functional:
    • Có đủ kỹ năng để từ idea → Increment “Done”.
  • Tự quản:
    • Tự ước lượng, tự kéo việc, tự tổ chức công việc để đạt Sprint Goal.
  • Chịu trách nhiệm về chất lượng kỹ thuật:
    • Tôn trọng DoD, refactor, quản lý nợ kỹ thuật.

3.2. Trách nhiệm chính

  • Lập kế hoạch chi tiết cho Sprint
    • Trong Sprint Planning:
      • Team kéo item từ đỉnh Product Backlog (do PO đã order).
      • Tự thảo luận & chia nhỏ việc.
  • Tự quản & cộng tác
    • Không chờ “sếp” assign task.
    • Chủ động hỗ trợ nhau để đạt Sprint Goal.
  • Đảm bảo “Done” theo DoD
    • Không chỉ “xong trên máy dev”:
      • Code, test, tích hợp, deploy, docs (tùy DoD của team).
  • Liên tục cải tiến kỹ thuật
    • Đề xuất cải tiến, refactor.
    • Nói rõ ràng khi cần thêm thời gian cho nợ kỹ thuật.
🔍 Tự soi – nếu bạn đang là dev trong team
  • Bạn có dám từ chối việc “vượt quá capacity” nếu biết team không thể hoàn thành?
  • Bạn có actively tham gia Sprint Planning & Retro, hay chỉ “ai kêu gì làm đó”?
  • Bạn có coi DoD là “rào chắn” bắt buộc hay chỉ là “tài liệu treo tường”?

3.3. Exam view – Developers

  • Ai sở hữu Sprint Backlog?
    • Đáp án: Developers.
    • PO không được “ép thêm việc” trong Sprint nếu team không đồng ý.
  • Tự quản
    • Từ khóa trong đề:
      • Self-organizing, self-managing, cross-functional.
    • Nếu có đáp án “Project Manager assign công việc chi tiết mỗi ngày” → thường là sai trong Scrum.

Cheat sheet – Scrum Roles & Responsibilities

📌 Bạn có thể in bảng này ra để dùng như “tờ phao hợp pháp” ôn nhanh trước ngày thi.

Vai tròTrách nhiệm chínhKeywords PMI-ACP / Scrum
Product Owner

Sở hữu Product Vision, Product Backlog, quyết định ưu tiên & release.

Value, Product Vision, Product Backlog, Ordering, Release, Stakeholder Management

Scrum Master / Agile PM

Servant Leader, facilitate events, remove impediments, coach PO & team, bảo vệ process & values.

Servant Leadership, Facilitation, Coaching, Impediments, Team Performance, Continuous Improvement

Developers (Development Team)

Cross-functional, tự quản, lập kế hoạch chi tiết, tạo Increment “Done”, đảm bảo chất lượng kỹ thuật.

Self-organizing, Cross-functional, DoD, Increment, Technical Quality, Collaboration


Blueprint tie-ins (ECO 2025)

Advanced – ECO 2025 mapping (đọc kỹ khi gần thi)

Nếu bạn mới học, có thể đánh dấu phần này để quay lại sau. Đây là “map” giúp bạn nối vai trò Scrum với 4 domain ECO 2025: Mindset, Leadership, Product, Delivery.

Vai tròMindsetLeadershipProductDelivery
Product Owner

Tư duy value-driven, chấp nhận thay đổi, tập trung outcome

Lãnh đạo theo hướng sản phẩm, ra quyết định dựa trên dữ liệu & feedback

Sở hữu vision, roadmap, Product Backlog, release

Định hướng incremental delivery theo giá trị & risk

Scrum Master / Agile PM

Nuôi dưỡng Agile mindset, transparency, inspect & adapt

Servant leadership, coaching, team empowerment

Giúp PO kết nối process & product strategy

Cải thiện flow, gỡ impediments, đảm bảo events hiệu quả

Developers

Tư duy “Done means Done”, continuous learning

Kỹ năng tự quản, trách nhiệm chung về kết quả

Biến yêu cầu business thành thiết kế & giải pháp cụ thể

Xây dựng Increment chất lượng cao, tự cải tiến kỹ thuật & quy trình

🔎 Lưu ý PMI-ACP:
Ở các phương pháp khác như Kanban, XP, tên vai trò cụ thể có thể khác, nhưng 3 “mô típ” vẫn lặp lại:

  • Một vai trò own value & work (tương tự PO).
  • Một vai trò servant leader / facilitator (tương tự Scrum Master / Agile PM).
  • Một team đa kỹ năng, tự quản thực thi công việc (tương tự Developers).

Exam patterns & traps (Roles & Responsibilities)

Advanced – Bẫy đề thường gặp về vai trò Scrum
  • Sai vai trò ưu tiên backlog
    • Nếu đề nói:
      • Project Manager / Scrum Master / BA quyết định ưu tiên Product Backlog → sai.
    • Đáp án chuẩn: Product Owner owns & orders Product Backlog.
  • Sai vai trò “quản lý team”
    • Nếu option:
      • “Scrum Master assign task cho từng dev” → sai (Scrum Master / Agile PM facilitate, team tự quản).
      • “PO quyết định ai làm task nào” → sai.
  • Sai hiểu về Agile PM
    • Agile PM trong PMI-ACP là servant leader / team facilitator, không phải “sếp” kiểu command & control.
    • Nếu option mô tả Agile PM như “ra lệnh, phạt, ép OT” → thường là sai.
  • Sai ở chỗ blame cá nhân
    • Scrum nhấn mạnh team ownership.
    • Câu trả lời “đổ lỗi cá nhân” rất hiếm khi đúng trong đề PMI-ACP.

Lộ trình học 30 phút & câu hỏi tự soi

  1. 5’ – Đọc TL;DR + bảng cheat sheet.
  2. 10’ – Đọc kỹ 3 phần: PO, Scrum Master / Agile PM, Developers.
  3. 5’ – Vẽ lại 1 bảng 3 cột (PO / SM / Dev) cho chính dự án bạn đang làm.
  4. 5’ – Đọc ECO mapping & exam traps (nếu bạn đang gần ngày thi).
  5. 5’ – Làm mini-mock ở cuối & ghi lại những câu nhầm vai trò.
Một vài câu hỏi “tự soi” nếu bạn đang đi làm:
  • Trong team hiện tại, ai thực sự đang ưu tiên việc? Có đúng là Product Owner không?
  • Bạn có thấy Scrum Master / Agile PM đang servant lead hay vẫn quản lý kiểu cũ?
  • Developers trong team bạn có thực sự tự quản hay vẫn chờ ai đó chia task?

Checklist – Scrum Roles and Responsibilities (VI)

Tiến độ: 0/5 (0%)

Mini-mock – Scrum Roles and Responsibilities

Loading questions…

Bước tiếp theo:
Scrum Process sắp tới

Scrum Events (Ceremonies)

Liên hệ & cập nhật

Không spam. Bạn có thể huỷ đăng ký bất cứ lúc nào.