Scrum Process — From Product Backlog to Sprint Review & Retrospective (PMI-ACP)

Ngôn ngữ • Language
- VI
- EN
Scrum Process (Quy trình Scrum)
TL;DR
- Scrum xây dựng sản phẩm bằng increment nhỏ, theo từng Sprint (1–4 tuần), ưu tiên theo giá trị dựa trên Product Backlog.
- Luồng chính:
- Product Owner xây và sắp xếp Product Backlog (danh sách yêu cầu, sắp xếp theo giá trị).
- Sprint Planning → chọn việc từ đỉnh Product Backlog thành Sprint Backlog + đặt Sprint Goal.
- Sprint: đội làm việc tập trung, mỗi ngày có Daily Scrum (daily stand-up).
- Cuối Sprint: Sprint Review (khách hàng xem & feedback) + Sprint Retrospective (đội tự soi để cải tiến).
- Có Increment “potentially releasable” → có thể gộp nhiều Sprint thành một Release.
- PMI-ACP lens: Value-Driven Delivery, Incremental Delivery, Adaptive Planning, Servant Leadership, Team Empowerment, Inspection & Adaptation, Definition of Done (DoD).
Đừng cố gắng thuộc hết thuật ngữ ngay vòng đầu.
Hãy đi theo câu chuyện “hệ thống kế toán” dưới đây. Đọc hết 1 lượt để nắm flow, sau đó quay lại ôn từng khái niệm.
Câu chuyện: xây hệ thống kế toán bằng Scrum
Giả sử bạn và đội đang được thuê xây một hệ thống kế toán cho một doanh nghiệp.
Họ muốn có rất nhiều thứ:
- Accounts Receivable – tạo hoá đơn, gửi cho khách, nhận tiền.
- Accounts Payable – nhập hóa đơn đầu vào, thanh toán.
- Payroll – tính lương, khấu trừ, chi trả.
- Bank Reconciliation – đối soát sao kê ngân hàng.
- Reports – báo cáo doanh thu, chi phí, lãi lỗ, v.v.
- Sau đó là Inventory, Inventory Reports… danh sách cứ dài thêm.
Product Backlog (ordered by value)
1. Accounts Receivable
2. Accounts Payable
3. Payroll
4. Bank Reconciliation
5. Reports
6. Inventory Management
7. Inventory Reports
...
Thay vì xây cả hệ thống một lần rồi mới giao, Scrum sẽ:
Chia nhỏ thành increment và luôn giao phần có giá trị cao nhất trước.
Để làm được điều đó, ta cần hiểu những vai trò và những “chiếc hộp” chính trong quy trình.
Các vai trò chính trong quy trình
-
Product Owner (PO)
- Đại diện cho khách hàng / business / sponsor.
- Chịu trách nhiệm tối đa hoá giá trị và sở hữu Product Backlog.
- Là người duy nhất có quyền ưu tiên lại Product Backlog.
-
Scrum Master
- Trong Scrum, Scrum Master là người dẫn dắt việc hiểu & áp dụng Scrum đúng, bảo vệ tinh thần empiricism và timeboxing.
- Là Servant Leader: gỡ bỏ impediments, hỗ trợ cả PO lẫn đội, coach đội tự quản.
-
Agile Project Manager / Agile Team Facilitator (PMI-ACP)
- Trong đề thi PMI-ACP, vai trò người dẫn dắt đội thường được mô tả là Agile Project Manager / Agile Team Facilitator.
- Về hành vi, rất gần với Scrum Master: coach, facilitate, gỡ vướng, bảo vệ đội, tập trung vào giá trị & cải tiến.
-
Developers / Agile Team
- Những người thực sự làm việc: phân tích, thiết kế, code, test, thiết kế UI, viết tài liệu vận hành, v.v.
- Tự ước lượng và tự chọn lượng việc phù hợp cho Sprint (dựa trên velocity của chính đội).
- Sở hữu Sprint Backlog và chịu trách nhiệm đạt Sprint Goal.
Scrum Guide không có chức danh Project Manager – chỉ có Product Owner, Scrum Master, Developers (gộp lại là Scrum Team).
Trong PMI-ACP, đề thi vẫn dùng các từ như Agile Project Manager, Agile Leader, Team Facilitator. Khi gặp câu hỏi, hãy tập trung vào hành vi servant leadership, gỡ impediments, coach đội — đó chính là “chân dung” của Scrum Master / Agile Project Manager trong ngữ cảnh Agile.
Nhảy nhanh tới các bước chính
1. Product Backlog – nơi mọi thứ bắt đầu
Ví dụ & ghi nhớ nhanh về Product Backlog
Hãy tưởng tượng Product Owner ngồi với một tờ giấy (hoặc tool), và viết:
- Feature #1 – Accounts Receivable
- Feature #2 – Accounts Payable
- Feature #3 – Payroll
- Feature #4 – Bank Reconciliation
- Feature #5 – Reports
- …
Đó chính là Product Backlog.
💡 Nhớ cho exam:
Product Backlog = danh sách các tính năng / yêu cầu mà stakeholders muốn, thường được mô tả dưới dạng Product Backlog Items (PBIs) / User Stories, được sắp xếp theo giá trị.
Điểm quan trọng:
- PO là người tạo & duy trì Product Backlog.
- PO xếp thứ tự theo giá trị: cái nào giúp business sống còn hơn thì đặt ở trên cùng.
- Với hệ thống kế toán:
- Nhận tiền (Accounts Receivable)
- Trả tiền (Accounts Payable)
- Payroll
- Bank Reconciliation
- Reports…
- Với hệ thống kế toán:
Thêm một điều “kỳ diệu” nữa:
Product Backlog không bao giờ “xong”.
Trong lúc đội đang xây Accounts Receivable, khách hàng có thể nghĩ ra thêm: Inventory, Inventory Reports, tích hợp bank mới…
PO cứ thế thêm mới và re-prioritize.
2. Sprint Planning & Sprint Backlog
Ví dụ & ghi nhớ nhanh về Sprint Planning & Sprint Backlog
Khi đã có Product Backlog, đội bước vào Sprint Planning.
Sprint là gì?- Một timebox cố định (thường 1–4 tuần) đội dùng để:
- chọn một Sprint Goal rõ ràng,
- và hoàn thành một tập việc cụ thể để đạt Sprint Goal đó.
🔑 Ví dụ Sprint Goal:
“Trong Sprint này, người dùng có thể tạo và gửi hoá đơn để bắt đầu thu tiền.”
Trong Sprint Planning, có vài ý chính:
-
Đội nhìn vào đỉnh Product Backlog
- Chỉ lấy từ trên xuống, không nhảy xuống cuối chọn việc “mình thích”.
- Đó là cách Scrum bảo vệ thứ tự giá trị của PO.
-
Đội ước lượng khả năng (capacity / velocity)
- Dựa trên kinh nghiệm Sprint trước, đội biết “bình thường sprint làm được tầm này việc”.
- Ví dụ: đội thấy trong Sprint tới họ chỉ làm được 1 feature lớn, nên họ chọn Accounts Receivable.
-
Tạo Sprint Backlog
- Khi đã chọn xong, item (hoặc nhiều item) được đưa vào Sprint Backlog – tức là:
“Những việc mà đội commit sẽ làm trong Sprint này để đạt Sprint Goal.”
- Khi đã chọn xong, item (hoặc nhiều item) được đưa vào Sprint Backlog – tức là:
Ví dụ:
- Sprint 1: chỉ làm Accounts Receivable.
- Sprint 2: làm Accounts Payable + Payroll (vì hai cái này nhỏ hơn).
Trong Scrum dùng từ Sprint.
Trong PMI-ACP và các phương pháp Agile nói chung, từ Iteration được dùng rộng hơn.
Khi đi thi, nếu đề nói Iteration mà bối cảnh là Scrum, bạn có thể hiểu đó là một Sprint.
3. Sprint Execution – làm việc trong Sprint
Ví dụ & ghi nhớ nhanh về Sprint Execution
Ngay sau Sprint Planning (thường là ngày hôm sau), Sprint bắt đầu.
Trong thời gian 1–4 tuần đó:
-
Đội code, test, thiết kế giao diện, viết tài liệu “vừa đủ”…
-
Với ví dụ kế toán:
- Thiết kế màn hình lập hoá đơn.
- Lưu & quản lý danh sách khách hàng.
- Xử lý thanh toán, thu tiền, xử lý thuế bán hàng, v.v.
Để một công việc được coi là “Done”, đội cần một Definition of Done (DoD) chung:
- Ví dụ DoD cho mỗi PBI:
- Code xong.
- Unit test pass.
- Đã được review.
- Đã test tích hợp ở môi trường staging.
- Đã có note vận hành tối thiểu.
DoD giúp đảm bảo Increment cuối Sprint luôn usable, không phải “xong trên máy dev”.
Lưu ý PMI-ACP / Scrum:- Sprint là timebox cố định. Trong Sprint:
- Không nên thay đổi Sprint Goal.
- Không “đổ thêm việc” khi Sprint đang chạy (trừ trường hợp rất đặc biệt, và đội chấp nhận).
Đội của bạn đã có Definition of Done rõ ràng chưa, hay mỗi người hiểu “xong” theo một kiểu khác?
4. Daily Scrum (Daily Stand-up)
Ví dụ & ghi nhớ nhanh về Daily Scrum
Trong Sprint, mỗi ngày đội có một buổi Daily Scrum (daily stand-up):
-
Timebox tối đa 15 phút.
-
Cả đội (Developers) đứng thành vòng tròn (đứng để talk ngắn, không sa đà).
-
Mỗi người lần lượt trả lời 3 câu hỏi:
- Hôm qua mình đã làm gì (kể từ lần họp trước)?
- Hôm nay mình sẽ làm gì?
- Có vướng mắc / impediment gì đang cản trở không?
Ví dụ:
-
Bạn A:
- Hôm qua: Hoàn thiện giao diện tạo hoá đơn.
- Hôm nay: Nối logic lưu hoá đơn vào database.
- Vướng mắc: Chưa rõ cách tính & tự áp thuế bán hàng.
-
Bạn B:
- Hôm qua: Thiết kế bảng dữ liệu khách hàng.
- Hôm nay: Tạo migration & seed data mẫu.
- Vướng mắc: Tạm thời không.
- Daily Scrum không phải buổi họp “báo cáo cho sếp”.
- Không giải quyết vấn đề ngay trong 15 phút; chỉ nêu vướng mắc.
- Sau meeting, ai liên quan thì tách ra bàn sâu.
Daily hiện tại của bạn mang cảm giác cả đội đang cùng lập kế hoạch 24h tới, hay giống một buổi báo cáo cho sếp?
5. Sprint Review – khách hàng “sờ” vào sản phẩm
Ví dụ & ghi nhớ nhanh về Sprint Review
Khi hết Sprint (ví dụ sau 4 tuần), đội đã hoàn tất Accounts Receivable (và đáp ứng DoD cho những hạng mục đã chọn).
Giờ là lúc mời Product Owner và stakeholders vào Sprint Review:
- Đội demo những gì đã hoàn thành:
- Tạo hoá đơn.
- Gửi hoá đơn.
- Nhập thanh toán.
- Xem một vài báo cáo cơ bản.
- Khách hàng tự tay dùng:
- Thử tạo một hoá đơn.
- Thử nhập một thanh toán.
- Xem dữ liệu hiển thị thế nào.
Tại đây, khách hàng đưa ra:
- Chỗ nào họ thích.
- Chỗ nào chưa ổn / cần sửa.
- Những ý tưởng mới (ví dụ: muốn thêm chiết khấu, muốn filter báo cáo tốt hơn).
🔁 Kết quả Sprint Review thường là feedback mới + yêu cầu mới, được PO đưa lại vào Product Backlog và sắp xếp theo giá trị.
Sau mỗi “sprint”, khách hàng/stakeholder của bạn có được tự tay dùng sản phẩm thật không, hay chỉ xem slide & báo cáo?
6. Sprint Retrospective – đội soi lại chính mình
Ví dụ & ghi nhớ nhanh về Sprint Retrospective
Sau Sprint Review, khách hàng về, chỉ còn đội Scrum ở lại làm Sprint Retrospective.
Mục tiêu: cải tiến cách làm việc của đội, không phải đánh giá cá nhân.
Câu hỏi điển hình:
- Điều gì đã làm tốt trong Sprint này? (cần giữ lại / làm nhiều hơn)