Scrum Artifacts – Product Backlog, Sprint Backlog, Increment (PMI-ACP)

Scrum Artifacts – 3 “kho chứa thông tin” chính của Scrum, giúp mọi người nhìn cùng một sự thật.
Ngôn ngữ • Language
- VI
- EN
Scrum Artifacts – Product Backlog, Sprint Backlog, Increment
💡 Bài này dành cho ai?
- Bạn đã đọc Scrum Process và Scrum Activities, giờ đến lượt câu hỏi “Scrum lưu trữ thông tin ở đâu?”
- Bạn hay nghe cụm Product Backlog, Sprint Backlog, Increment, Definition of Done mà vẫn thấy lẫn lộn.
- Bạn chuẩn bị thi PMI-ACP và muốn hiểu rõ 3 Scrum Artifacts & các cam kết đi kèm theo Scrum Guide mới.
TL;DR – 3 Scrum Artifacts & 3 “commitments”
- Scrum có 3 Scrum Artifacts:
- Product Backlog – danh sách công việc được ưu tiên theo value cho toàn bộ sản phẩm; Product Owner chịu trách nhiệm.
- Sprint Backlog – phần việc được chọn từ Product Backlog để làm trong một Sprint + plan để đạt Sprint Goal; thuộc về Developers.
- Increment (Product Increment) – phần sản phẩm đã hoàn thành trong Sprint, đáp ứng Definition of Done, có thể đem đi dùng / release.
- Mỗi artifact đi kèm một commitment:
- Product Backlog → Product Goal.
- Sprint Backlog → Sprint Goal.
- Increment → Definition of Done (DoD).
- Keyword hay ra đề PMI-ACP: Product Backlog, Sprint Backlog, Increment, Product Goal, Sprint Goal, Definition of Done, refinement (grooming), transparency.
Nếu thấy bài dài, bạn có thể:
- Đọc phần TL;DR + bảng tóm tắt ở giữa bài.
- Đọc kỹ 3 mục: Product Backlog, Sprint Backlog, Increment.
- Cuối cùng đọc phần Exam patterns & traps để né bẫy đề.
🤭 Fun fact nhỏ về “grooming” vs “refinement”
- Ngày xưa, nhiều tài liệu dùng từ “Product Backlog Grooming”.
- Scrum Guide bản mới dùng từ “Product Backlog Refinement” để trung tính hơn.
- Trong đề thi, bạn có thể gặp cả hai:
- Hễ thấy grooming / refinement Product Backlog → hãy nghĩ đến việc thêm, bớt, làm rõ, estimate, sắp xếp lại các Product Backlog Item (PBI).
- Burn-down chart, velocity chart, task board, test report… thường được gọi là information radiators, nhưng không phải 3 Scrum Artifacts chính thức.
- Definition of Done, Product Goal, Sprint Goal là các cam kết (commitments) gắn với artifacts, chứ không phải artifacts riêng lẻ.
1. Bức tranh tổng thể: 3 Scrum Artifacts trong Scrum
Scrum thường được tóm nhanh thành:
- 3 Roles – Product Owner, Scrum Master, Developers.
- 5 Events – Sprint + 4 buổi họp chính (Planning, Daily, Review, Retro).
- 3 Artifacts – Product Backlog, Sprint Backlog, Increment.
Trong đó:
- Artifacts giống như 3 “kho chứa thông tin” – mọi người nhìn vào để thấy cùng một sự thật về work còn lại, work đang làm, và work đã xong.
- Nếu roles là “ai làm”, events là “làm khi nào và cùng nhau như thế nào”, thì artifacts là “chúng ta đang làm cái gì và đã xong tới đâu”.
- Product Backlog – danh sách việc được ưu tiên theo value
2.1. Product Backlog là gì?
Dịch “bình dân”:
- Product Backlog = “toàn bộ danh sách việc có thể làm cho sản phẩm”, được sắp xếp theo giá trị (value).
- Đây là nơi chứa:
- Tính năng (feature),
- Nhu cầu người dùng (user story),
- Bug, nợ kỹ thuật, hoạt động nghiên cứu, spike…
Hình dung: Product Backlog là hàng đợi những thứ “có thể làm” cho sản phẩm, trong đó hàng đầu là những thứ đáng làm nhất ở thời điểm hiện tại.
2.2. Ai sở hữu Product Backlog?
- Product Owner chịu trách nhi ệm chính (accountable) về:
- Nội dung (gồm những item nào).
- Thứ tự ưu tiên (ordered by value).
- Scrum Team vẫn có thể đề xuất, thêm ý tưởng, nhưng:
- Quyết định cuối cùng về ưu tiên vẫn là Product Owner – dựa trên value, risk, dependency…
Bẫy đề: “Chỉ PO mới được chạm vào Product Backlog, team không được sửa gì” thường là diễn giải quá cứng nhắc.
Đúng hơn: PO quyết về thứ tự & nội dung, nhưng tiếp nhận input từ cả team & stakeholder.
2.3. Đặc điểm quan trọng của Product Backlog
- Được ưu tiên theo value – mục tiêu là tối đa hóa value, không chỉ “đi hết scope”.
- Dynamic / emergent – không phải danh sách cố định:
- Có thể thêm việc mới bất kỳ lúc nào.
- Có thể xoá những việc không còn value.
- Có thể sắp xếp lại thứ tự khi bối cảnh thay đổi.
- Không bao giờ “xong hẳn” – miễn sản phẩm còn sống, Product Backlog vẫn tiếp tục thay đổi.
Nếu đề thi nói “Product Backlog được frozen / khoá cứng trong dự án” → gần như chắc là sai với tinh thần Agile.
2.4. Product Backlog Refinement (grooming)
Trong thực tế, bạn sẽ hay nghe đến việc “grooming” Product Backlog – hiểu thế này cho đơn giản:
- Product Backlog Refinement = hoạt động liên tục trong Sprint để:
- Làm rõ (clarify) yêu cầu, acceptance criteria.
- Chẻ nhỏ (split) các item quá to.
- Estimate, cập nhật effort.
- Sắp xếp lại thứ tự ưu tiên.
- Tham gia:
- Product Owner + Developers là chính.
- Scrum Master hỗ trợ facilitation khi cần.
Ví dụ:
- Một feature ở đáy backlog sau khi nói chuyện với khách hàng bỗng trở nên rất giá trị → được kéo lên trên.
- Một ý tưởng cũ giờ không còn phù hợp → bị xoá khỏi backlog.
- Nếu đề nhắc “grooming the Product Backlog” → hiểu là refinement.
- Đừng nghĩ đó là một “buổi họp cố định” bắt buộc mỗi Sprint; nó là hoạt động liên tục, có thể được tổ chức thành các phiên họp nhỏ.
- Sprint Backlog – việc sẽ làm trong Sprint này
3.1. Sprint Backlog là gì?
- Sprint Backlog là tập con của Product Backlog – những item được chọn để làm trong Sprint hiện tại.
- Nó luôn đi kèm:
- Một Sprint Goal rõ ràng.
- Một plan (kế hoạch) để đạt Sprint Goal – thường được bẻ nhỏ thành task, kỹ thuật, test, v.v.
Nói dễ hiểu: Product Backlog là “mọi thứ có thể làm”, còn Sprint Backlog là “những thứ team cam kết cố gắng làm trong 1 Sprint”.
3.2. Ai sở hữu Sprint Backlog?
- Developers s ở hữu Sprint Backlog:
- Họ quyết định kéo bao nhiêu việc vào Sprint dựa trên capacity & historical velocity.
- Họ là người điều chỉnh Sprint Backlog mỗi ngày dựa trên những gì học được.
- Product Owner:
- Tham gia Sprint Planning, giúp chọn việc đúng value, nhưng không ép team nhận quá sức.
Bẫy: “PO thêm việc vào Sprint Backlog giữa Sprint mà không bàn với team” → anti-pattern.
3.3. Đặc điểm Sprint Backlog
- Highly visible – nên thể hiện trên board / tool sao cho ai cũng nhìn thấy:
- Còn bao nhiêu việc.
- Đang tắc ở đâu.
- Tiến độ tới Sprint Goal thế nào.
- Forecast, không phải contract:
- Sprint Backlog là dự báo của Developers về những gì họ có thể hoàn thành.
- Họ có thể điều chỉnh task, tách / gộp việc, miễn vẫn giữ được Sprint Goal.
- Product Backlog: dài hơi, cho toàn bộ sản phẩm; PO chịu trách nhiệm.
- Sprint Backlog: ngắn hạn cho 1 Sprint; Developers chịu trách nhiệm.
- Increment – phần sản phẩm đã “done”
4.1. Increment là gì?
- Sau mỗi Sprint, bạn có một Product Increment – phần sản phẩm đã hoàn thành, có thể đem đi dùng (potentially releasable).
- Mục tiêu:
- Giao được một thứ thật để lấy feedback.
- Giúp stakeholder sờ tận tay xem thích hay không.
Không phải Sprint nào cũng bắt buộc phải release ra production, nhưng mỗi Sprint phải tạo ra ít nhất một Increment có thể release được.
4.2. Một vài điểm dễ bị nhầm
- Có thể có nhiều Increment trong một Sprint – nhất là khi team release nhỏ, thường xuyên.
- Mỗi Increment:
- Bao gồm tất cả Increment trước đó đã hoàn thành + phần mới vừa làm.
- Phải đáp ứng Definition of Done.
- Code đang làm dở, chưa test xong, không pass DoD → chưa phải là Increment.
- Nếu trong đề, team muốn “count” cả phần việc chưa test, chưa document là “done” để kịp deadline → thường là sai.
- Increment chỉ gồm những Product Backlog Item đã thoả Definition of Done – phần còn lại vẫn nằm trong Product Backlog / Sprint Backlog.
- Definition of Done, Product Goal, Sprint Goal – các cam kết đi kèm
Nội dung chuẩn Scrum nhấn mạnh rằng:
- “The product owner and team needs to agree upon the definition of done…”
- “…before the team really starts to work on the product…”
Đây là phần rất hay ra đề, nên gom lại cho dễ nhớ.
5.1. Definition of Done (DoD)
- Definition of Done = định nghĩa chung của Scrum Team về “thế nào là xong” cho một Product Backlog Item / Increment.
- Ví dụ đơn giản:
- Code xong & review xong.
- Test unit + integration pass.
- Không còn bug blocker / critical.
- Document / migration script đã được cập nhật (nếu chính sách team yêu cầu).
Tại sao DoD quan trọng?
- Giúp minh bạch chất lượng – tránh tình trạng mỗi người hiểu “xong” một kiểu.
- Giảm nợ kỹ thuật bị giấu.
- Là base để tính velocity cho các Sprint sau.
DoD là cam kết gắn với Increment – Increment chỉ được tính là đã “shipped” trong nội bộ khi đáp ứng DoD.